last name
Định nghĩa
Danh từ: - Họ, tên họ: "last name" chỉ phần họ trong tên đầy đủ của một người, được dùng để xác định thành viên của một gia đình. Đây là tên được truyền qua các thế hệ và thường đứng sau tên riêng (given name) trong văn hóa phương Tây.
Ví dụ sử dụng
- (Họ của tôi là Nguyễn.)
- (Vui lòng viết tên riêng và họ của bạn vào mẫu đơn.)
- (Trong nhiều nền văn hóa, họ đứng sau tên riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"maiden last name": họ thời con gái (họ của phụ nữ trước khi kết hôn).
- Her maiden last name was Smith. (Họ thời con gái của cô ấy là Smith.)
"to share a last name": có chung họ (thường chỉ quan hệ gia đình).
- They share the same last name, but they are not related. (Họ có chung họ, nhưng không có quan hệ huyết thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Surname (danh từ): họ (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
- His surname is Johnson. (Họ của anh ấy là Johnson.)
- Family name (danh từ): tên gia đình, họ.
- In some countries, the family name comes first. (Ở một số quốc gia, họ được đặt lên trước.)
Từ đồng nghĩa
- Surname: họ (thường dùng trong văn bản chính thức).
- Family name: tên gia đình, họ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go by one's last name: được gọi bằng họ (thường trong môi trường trang trọng).
- At school, students often go by their last names. (Ở trường, học sinh thường được gọi bằng họ.)
Thành ngữ liên quan
- The last name is the only thing that lasts: họ là thứ duy nhất tồn tại (ám chỉ giá trị của dòng họ).
- They say the last name is the only thing that lasts through generations. (Người ta nói họ là thứ duy nhất tồn tại qua nhiều thế hệ.)